computing device

Học thuật
Thân thiện
computing device

A student uses a computing device to research a science project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị tính toán: Một máy móc hoặc thiết bị điện tử được thiết kế để thực hiện các phép tính, xử lý dữ liệu thực thi các chương trình một cách tự động theo các chỉ dẫn đã được lập trình sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A smartphone is a powerful computing device that fits in your pocket. (Điện thoại thông minh một thiết bị tính toán mạnh mẽ vừa với túi của bạn.)
    • The invention of the first electronic computing device revolutionized data processing. (Việc phát minh ra thiết bị tính toán điện tử đầu tiên đã cách mạng hóa việc xử lý dữ liệu.)
    • Servers in a data center are specialized computing devices that manage network resources. (Các máy chủ trong một trung tâm dữ liệu những thiết bị tính toán chuyên biệt quản lý tài nguyên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Embedded computing device": Thiết bị tính toán nhúng.

    • Modern cars contain dozens of embedded computing devices that control everything from the engine to the entertainment system. (Ô tô hiện đại chứa hàng chục thiết bị tính toán nhúng điều khiển mọi thứ từ động cơ đến hệ thống giải trí.)
  • "General-purpose computing device": Thiết bị tính toán đa năng.

    • A personal computer is considered a general-purpose computing device because it can run many different types of software. (Máy tính cá nhân được coi một thiết bị tính toán đa năng có thể chạy nhiều loại phần mềm khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Computer (n): Máy tính. (Đây từ phổ biến ngắn gọn hơn, thường được dùng thay thế cho "computing device" trong hầu hết ngữ cảnh.)
  • Processor (n): Bộ xử lý. (Thường chỉ phần trung tâm của một thiết bị tính toán, nơi thực hiện các phép tính lệnh.)
  • Computing machine (n): Máy tính toán. (Cách diễn đạt trang trọng hoặc cổ điển hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Computer: Máy tính.
  • Data processor: Bộ xử lý dữ liệu.
  • Information processing system: Hệ thống xử lý thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "computing device" một danh từ ghép, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "computing device" một cách cố định.)

computing device

A student uses a computing device to research a science project.

Noun
  1. máy dùng để thực hiện việc tính toán một cách tự động.